Categories
Blog

Inox 304, SUS304 và EN 1.4301 tương đương như thế nào?

Khi mua inox từ nhiều quốc gia, cùng một vật liệu có thể được ghi là inox 304, AISI 304, SUS304, UNS S30400, EN 1.4301 hoặc 06Cr19Ni10. Người mua tấm inox, cuộn inox, ống inox và thanh inox nên hiểu các tên gọi này để hỏi giá chính xác hơn.

Trả lời nhanh

SUS304 thường được so sánh với AISI 304 / ASTM 304 và UNS S30400. Theo tiêu chuẩn châu Âu, tên thường gặp là EN 1.4301 / X5CrNi18-10. Trong chứng chỉ vật liệu từ Trung Quốc, có thể thấy tên 06Cr19Ni10. Tuy nhiên, khi đặt hàng cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, bề mặt, dung sai, kích thước và chứng chỉ.

Bảng đối chiếu nhanh

Tên gọi Tên tương đương thường gặp Ghi chú mua hàng
Inox 304 AISI 304 / UNS S30400 Cách gọi phổ biến tại Việt Nam
SUS304 AISI 304 Thường gặp trong bản vẽ hoặc hàng châu Á
EN 1.4301 304 stainless steel Dự án dùng tiêu chuẩn châu Âu
06Cr19Ni10 304 stainless steel Chứng chỉ và báo giá từ Trung Quốc

Từ khóa địa phương nên có trong nội dung

Ở Việt Nam, nhiều người tìm bằng từ inox thay vì thép không gỉ. Các từ khóa có ý định mua hàng gồm inox 304, tấm inox 304, cuộn inox 304, ống inox 304, bảng giá inox 304, mác inox 304bảng tương đương inox 304.

Khi nào dùng inox 304

  • Thiết bị trong nhà và gia công thông thường.
  • Thiết bị thực phẩm, bàn bếp, tủ, bồn và chi tiết kim loại.
  • Môi trường không có muối hoặc hóa chất clorua mạnh.

Khi nào nên chọn inox 316

Nếu dùng gần biển, trong môi trường muối, hóa chất, hồ bơi hoặc vệ sinh bằng chất có clorua, inox 316 thường an toàn hơn inox 304. Lý do là inox 316 có molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ.

Liên kết hữu ích

Cách gửi yêu cầu báo giá

Hãy ghi rõ: “Inox 304 / SUS304 / EN 1.4301, tấm inox hoặc cuộn inox, độ dày, bề mặt, số lượng, ứng dụng và quốc gia nhận hàng”. Cách viết này giúp nhà cung cấp kiểm tra đúng mác và báo giá nhanh hơn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *